Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùa một cột
- one-pillar pagoda (built in the 11th century in hanoi)
* Từ tham khảo/words other:
-
uổng tử
-
uống từng hơi dài
-
ương ương
-
ướp
-
ướp chất thơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùa một cột
* Từ tham khảo/words other:
- uổng tử
- uống từng hơi dài
- ương ương
- ướp
- ướp chất thơm