Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có chất platin
* ttừ|- platiniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
xây lỗ ném
-
xay lúa thì khỏi bồng em
-
xây lưng
-
xây mái
-
xây máng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có chất platin
* Từ tham khảo/words other:
- xây lỗ ném
- xay lúa thì khỏi bồng em
- xây lưng
- xây mái
- xây máng