Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có máu lạnh
* ttừ|- cold-blooded
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy tre
-
gây trở ngại
-
gậy trúc
-
gậy tuần đêm
-
gây ưu phiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có máu lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- gậy tre
- gây trở ngại
- gậy trúc
- gậy tuần đêm
- gây ưu phiền