Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có suy nghĩ
* dtừ|- thoughtfulness; * phó từ wittingly|* ttừ|- studied, thoughtful, measured, studious
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng rộc
-
ruộng sẵn
-
ruộng trũng
-
ruộng vai
-
ruồng vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có suy nghĩ
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng rộc
- ruộng sẵn
- ruộng trũng
- ruộng vai
- ruồng vợ