Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có tài sản
* ttừ|- substantial, proprietary, propertied
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang dọc
-
ngáng đường
-
ngáng đường xe sau để vượt xe trước
-
ngang giá
-
ngang hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có tài sản
* Từ tham khảo/words other:
- ngang dọc
- ngáng đường
- ngáng đường xe sau để vượt xe trước
- ngang giá
- ngang hàng