Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có thế lực
- influential; having a long arm
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòi khoan
-
ngồi khoanh tay không làm gì
-
ngồi không
-
ngòi lạch
-
ngồi làm mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có thế lực
* Từ tham khảo/words other:
- ngòi khoan
- ngồi khoanh tay không làm gì
- ngồi không
- ngòi lạch
- ngồi làm mẫu