Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ thể sống
- living organism
* Từ tham khảo/words other:
-
lau sậy
-
lầu son
-
lâu tám năm
-
láu táu
-
lâu thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ thể sống
* Từ tham khảo/words other:
- lau sậy
- lầu son
- lâu tám năm
- láu táu
- lâu thành