Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm muối
- rice and salt (poor people's food)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt nhôm
-
nhiệt phân
-
nhiệt phản ứng
-
nhiệt quyển
-
nhiệt sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm muối
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt nhôm
- nhiệt phân
- nhiệt phản ứng
- nhiệt quyển
- nhiệt sinh