Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còn bối rối
* ttừ|- half-cocked
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh tàn sát
-
cảnh tàn sát khủng khiếp
-
cánh tay
-
cánh tay đòn
-
cánh tay phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còn bối rối
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh tàn sát
- cảnh tàn sát khủng khiếp
- cánh tay
- cánh tay đòn
- cánh tay phải