Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con rơi con vãi
- abandoned child
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng cỏ
-
đồng cô
-
đống cỏ
-
động cơ
-
động cơ bốn thì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con rơi con vãi
* Từ tham khảo/words other:
- đồng cỏ
- đồng cô
- đống cỏ
- động cơ
- động cơ bốn thì