Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công việc vất vả
* dtừ|- fag, sweat, travail, toil, sap|* thngữ|- donkey-work
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy cầu
-
nhảy chân sáo
-
nhảy chồm
-
nhảy chụm bốn vó hất ngã ai
-
nhảy cóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công việc vất vả
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy cầu
- nhảy chân sáo
- nhảy chồm
- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai
- nhảy cóc