Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột đèn
- lamp-post|= leo cột đèn to shin (up) a lamp-post|= chẳng hiểu vì sao anh ta lùi xe lại tông vào cột đèn for reasons best known to himself, he reversed the truck into a lamp-post
* Từ tham khảo/words other:
-
vải bông xù
-
vải buồm
-
vại cà
-
vải ca rô
-
vải căng để vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột đèn
* Từ tham khảo/words other:
- vải bông xù
- vải buồm
- vại cà
- vải ca rô
- vải căng để vẽ