Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực tả
- extreme left
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng người
-
dáng người đường bệ
-
dáng người ẻo lả
-
dáng người óng ả
-
dáng người thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực tả
* Từ tham khảo/words other:
- dạng người
- dáng người đường bệ
- dáng người ẻo lả
- dáng người óng ả
- dáng người thẳng