Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuồng dâm
- to be a nymphomaniac; to be a sex maniac; to be an erotomaniac; to have sex on the brain
* Từ tham khảo/words other:
-
ra lính
-
ra lịnh
-
ra lò
-
ra lời
-
ra manh mối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuồng dâm
* Từ tham khảo/words other:
- ra lính
- ra lịnh
- ra lò
- ra lời
- ra manh mối