Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạc chừng
- estimate, guess
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ăn cái mặc
-
cái anaxtimat
-
cái áo yếm
-
cái apôcrômat
-
cái ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạc chừng
* Từ tham khảo/words other:
- cái ăn cái mặc
- cái anaxtimat
- cái áo yếm
- cái apôcrômat
- cái ấy