Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại diện cho
* gtừ|- for|* thngữ|- to stand in
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nội tạng
-
khoa nội tiết
-
khoá nòng
-
khoa núi lửa
-
khoa phả hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại diện cho
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nội tạng
- khoa nội tiết
- khoá nòng
- khoa núi lửa
- khoa phả hệ