Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấm bóng
- shadow-box; punch the ball
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ sương
-
phủ sương giá
-
phủ sương mù
-
phù tá
-
phụ tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấm bóng
* Từ tham khảo/words other:
- phủ sương
- phủ sương giá
- phủ sương mù
- phù tá
- phụ tá