Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảm trách
- to be in charge of...; to be responsible for...; to undertake
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phân phối
-
bộ phận quay
-
bộ phận sáng chế ra
-
bộ phận sinh dục
-
bộ phận sinh dục nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảm trách
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phân phối
- bộ phận quay
- bộ phận sáng chế ra
- bộ phận sinh dục
- bộ phận sinh dục nữ