Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dàn bài
* dtừ|- make/work out/draw up a plan, formulated a plan|* dtừ|- plan, outline
* Từ tham khảo/words other:
-
cải cách triệt để
-
cải cách văn tự
-
cải cách xã hội
-
cái cản
-
cái cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dàn bài
* Từ tham khảo/words other:
- cải cách triệt để
- cải cách văn tự
- cải cách xã hội
- cái cản
- cái cân