Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn em
- One's juniors' rank
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đàn em
- junior; inferior
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh nặng
-
bệnh não
-
bệnh não nước
-
bệnh nẻ móng
-
bệnh ngã nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn em
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh nặng
- bệnh não
- bệnh não nước
- bệnh nẻ móng
- bệnh ngã nước