Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đăng hỏa
- (cũ) burn the midnight oil|= mười năm đăng hỏa to burn the midnight oil for ten long years
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng sững lại
-
ngưng tạm thời
-
ngừng tay
-
ngừng thở
-
ngừng tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đăng hỏa
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng sững lại
- ngưng tạm thời
- ngừng tay
- ngừng thở
- ngừng tiến