Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang hồi phục
* ttừ|- convalescent
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm ngắn
-
tầm nghe
-
tám nghề bẩy chữ
-
tam nghi
-
tạm nghỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang hồi phục
* Từ tham khảo/words other:
- tầm ngắn
- tầm nghe
- tám nghề bẩy chữ
- tam nghi
- tạm nghỉ