Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh cho ai mất lười
* thngữ|- to flog laziness out of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
liếm đít
-
liếm gót
-
liếm gót ai
-
liếm gót giày
-
liêm khiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh cho ai mất lười
* Từ tham khảo/words other:
- liếm đít
- liếm gót
- liếm gót ai
- liếm gót giày
- liêm khiết