Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh mạnh
- conduct a strong military attack; hit hard
* Từ tham khảo/words other:
-
vái lạy
-
vải len
-
vải len bóng mặt
-
vải len jêgơ
-
vải len kẻ ô vuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- vái lạy
- vải len
- vải len bóng mặt
- vải len jêgơ
- vải len kẻ ô vuông