Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh sáp
* ngđtừ|- beeswax
* Từ tham khảo/words other:
-
cứng cổ
-
củng cố lại
-
củng cố lòng tin
-
cùng có một số phần như nhau
-
cùng có phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh sáp
* Từ tham khảo/words other:
- cứng cổ
- củng cố lại
- củng cố lòng tin
- cùng có một số phần như nhau
- cùng có phần