Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập gãy
* dtừ|- disruption|* ngđtừ|- disrupt
* Từ tham khảo/words other:
-
cây cà chua
-
cây cà độc dược
-
cây cà dược
-
cây cà phê
-
cây cà rốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập gãy
* Từ tham khảo/words other:
- cây cà chua
- cây cà độc dược
- cây cà dược
- cây cà phê
- cây cà rốt