Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt hy vọng vào
* thngữ|- to lay one's hope on
* Từ tham khảo/words other:
-
nón dứa
-
non gan
-
nón gõ
-
non kém
-
nôn khan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt hy vọng vào
* Từ tham khảo/words other:
- nón dứa
- non gan
- nón gõ
- non kém
- nôn khan