Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất thó
- clay
* Từ tham khảo/words other:
-
mắng chửi
-
mắng chửi ai thậm tệ
-
mang chủng
-
máng cỏ
-
mang con bỏ chợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất thó
* Từ tham khảo/words other:
- mắng chửi
- mắng chửi ai thậm tệ
- mang chủng
- máng cỏ
- mang con bỏ chợ