Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậu chẩn
- (y học) smallpox rash
* Từ tham khảo/words other:
-
máy trắc thủy
-
máy trạm
-
máy triệt
-
máy trợ thính
-
mây trôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậu chẩn
* Từ tham khảo/words other:
- máy trắc thủy
- máy trạm
- máy triệt
- máy trợ thính
- mây trôi