Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu đuôi
- ins and outs|= biết rõ đầu đuôi một vụ kiện to know all the ins and outs of a lawsuit
* Từ tham khảo/words other:
-
le lưỡi
-
lè lưỡi
-
lễ mai táng
-
lễ mãn khoá
-
lễ mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- le lưỡi
- lè lưỡi
- lễ mai táng
- lễ mãn khoá
- lễ mạo