Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậu phụ
* noun
- soya curd
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đậu phụ
* dtừ|- soya curd
* Từ tham khảo/words other:
-
bí đao
-
bị đào lên
-
bị đảo ngược
-
bị đập vụn tan tành
-
bi đát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậu phụ
* Từ tham khảo/words other:
- bí đao
- bị đào lên
- bị đảo ngược
- bị đập vụn tan tành
- bi đát