Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy hằn thù
* ttừ|- spiteful
* Từ tham khảo/words other:
-
tượng hình văn tự
-
tương hỗ
-
tường hoa
-
tường hồi
-
tương hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy hằn thù
* Từ tham khảo/words other:
- tượng hình văn tự
- tương hỗ
- tường hoa
- tường hồi
- tương hợp