Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy lông cứng
* ttừ|- bristly
* Từ tham khảo/words other:
-
làm đẹp phong cảnh
-
lắm đều
-
làm đĩ
-
làm đi làm lại
-
làm điếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy lông cứng
* Từ tham khảo/words other:
- làm đẹp phong cảnh
- lắm đều
- làm đĩ
- làm đi làm lại
- làm điếm