Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây thanh âm
* thngữ|- vocal cords
* Từ tham khảo/words other:
-
nước thịt ép
-
nước thịt hầm
-
nước thoát đi
-
nước thơm
-
nước thống trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây thanh âm
* Từ tham khảo/words other:
- nước thịt ép
- nước thịt hầm
- nước thoát đi
- nước thơm
- nước thống trị