Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê ngự hàn
- dike built along the seashore to keep salt water out of ricefields
* Từ tham khảo/words other:
-
chất khử cực
-
chất khử mùi
-
chất khử nhạy
-
chất khử nhiễm
-
chất khử tro
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê ngự hàn
* Từ tham khảo/words other:
- chất khử cực
- chất khử mùi
- chất khử nhạy
- chất khử nhiễm
- chất khử tro