Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ ra cái thai chết
* dtừ|- still birth
* Từ tham khảo/words other:
-
triển hành
-
triển khai
-
triển khai kế hoạch
-
triển lãm
-
triển lãm hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ ra cái thai chết
* Từ tham khảo/words other:
- triển hành
- triển khai
- triển khai kế hoạch
- triển lãm
- triển lãm hoa