Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ thối nát
* dtừ|- corruptibility|* ttừ|- corruptible
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu dây văng
-
cầu dây xích
-
câu đề tặng
-
cầu đến
-
cẩu đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ thối nát
* Từ tham khảo/words other:
- cầu dây văng
- cầu dây xích
- câu đề tặng
- cầu đến
- cẩu đi