Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đền ơn đáp nghĩa
- to repay somebody for his favour; to return somebody's favour
* Từ tham khảo/words other:
-
thọ mệnh
-
thổ mộ
-
thợ mỏ
-
thợ mỏ dùng cuốc chim
-
thợ mở ổ khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đền ơn đáp nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- thọ mệnh
- thổ mộ
- thợ mỏ
- thợ mỏ dùng cuốc chim
- thợ mở ổ khóa