Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẹp tiệm
- to shut up shop; to stop trading
* Từ tham khảo/words other:
-
trùng hiện
-
trung hiếu
-
trung hoa
-
trung hòa
-
trung hòa từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẹp tiệm
* Từ tham khảo/words other:
- trùng hiện
- trung hiếu
- trung hoa
- trung hòa
- trung hòa từ