Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi chỗ khác!
- get out of here!; go away!
* Từ tham khảo/words other:
-
bước trật
-
buộc trọng tội
-
buộc túm
-
buộc vào
-
bước vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi chỗ khác!
* Từ tham khảo/words other:
- bước trật
- buộc trọng tội
- buộc túm
- buộc vào
- bước vào