Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tha thẩn
* nđtừ|- loiter
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắt bằng tay
-
ngắt câu
-
ngắt chồi
-
ngắt chồi bên
-
ngất đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tha thẩn
* Từ tham khảo/words other:
- ngắt bằng tay
- ngắt câu
- ngắt chồi
- ngắt chồi bên
- ngất đi