Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa ốc ngân hàng
- (từ cũ) Land-bank
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
địa ốc ngân hàng
- (từ cũ) land-bank
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thất bại
-
bị thất bại hoàn toàn
-
bị thất lạc
-
bị thất thế
-
bị thay thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa ốc ngân hàng
* Từ tham khảo/words other:
- bị thất bại
- bị thất bại hoàn toàn
- bị thất lạc
- bị thất thế
- bị thay thế