Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đích thật
- true; truly, really; authentic|- như đích thực
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm nhĩ
-
tẩm nhiễm
-
tầm nhìn
-
tẩm nicôtin
-
tâm niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đích thật
* Từ tham khảo/words other:
- tâm nhĩ
- tẩm nhiễm
- tầm nhìn
- tẩm nicôtin
- tâm niệm