Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điclorua
* dtừ|- bichloride, dichloride
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề thổi thủy tinh
-
nghề thủ công
-
nghề thư viện
-
nghệ thuật
-
nghệ thuật ăn ngon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điclorua
* Từ tham khảo/words other:
- nghề thổi thủy tinh
- nghề thủ công
- nghề thư viện
- nghệ thuật
- nghệ thuật ăn ngon