Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề thủ công
- handicraft|= nghề thủ công truyền thống traditional handicraft
* Từ tham khảo/words other:
-
chi phí linh tinh
-
chi phí may mặc
-
chi phí mua hàng
-
chi phí phụ
-
chi phí phụ trội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề thủ công
* Từ tham khảo/words other:
- chi phí linh tinh
- chi phí may mặc
- chi phí mua hàng
- chi phí phụ
- chi phí phụ trội