Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếc lác
- deaf (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
che đậy giả vờ
-
che đậy ý định thật
-
chè đen
-
che đi
-
chế định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếc lác
* Từ tham khảo/words other:
- che đậy giả vờ
- che đậy ý định thật
- chè đen
- che đi
- chế định