Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện truyền
- give verbal orders
* Từ tham khảo/words other:
-
khẩn cầu
-
khẩn cầu được
-
khăn chầu
-
khăn chế
-
khăn che gáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện truyền
* Từ tham khảo/words other:
- khẩn cầu
- khẩn cầu được
- khăn chầu
- khăn chế
- khăn che gáy