Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếu bát
- china (terra-cotta) hubble-bubble pipe put in a bowl
* Từ tham khảo/words other:
-
điện áp đánh thủng
-
điện áp đỉnh
-
điện áp đồng bộ hóa
-
điện áp đường vòng
-
điện áp góc phương vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếu bát
* Từ tham khảo/words other:
- điện áp đánh thủng
- điện áp đỉnh
- điện áp đồng bộ hóa
- điện áp đường vòng
- điện áp góc phương vị