Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều dưỡng
- treat and help convalesce, be under treatment and in convalesce|= nhà điều dưỡng a sanatorium
* Từ tham khảo/words other:
-
thu thái
-
thụ thai
-
thư thái
-
thư thái tâm hồn
-
thụ thai tinh khiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều dưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- thu thái
- thụ thai
- thư thái
- thư thái tâm hồn
- thụ thai tinh khiết