Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định chí
* dtừ|- decide, make up one's mind
* Từ tham khảo/words other:
-
tương ngộ
-
tường ngoài
-
tường nhà
-
tương nhập
-
tượng nhiều màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định chí
* Từ tham khảo/words other:
- tương ngộ
- tường ngoài
- tường nhà
- tương nhập
- tượng nhiều màu